Trung tâm bảo tồn di tích Lịch sử - Văn hoá Cố đô Hoa lư Ninh Bình

VAI TRÒ CỦA CHÍNH SÁCH KHUYẾN NÔNG DƯỚI THỜI HOÀNG ĐẾ LÊ ĐẠI HÀNH ĐỐI VỚI SỰ ỔN ĐỊNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC ĐẠI CỒ VIỆT

Thứ tư, 26/11/2025 , Đã xem: 697
  • Đánh giá cho bài viết:
  • 10 điểm ( 2 đánh giá )

VAI TRÒ CỦA CHÍNH SÁCH KHUYẾN NÔNG DƯỚI THỜI HOÀNG ĐẾ

 LÊ ĐẠI HÀNH ĐỐI VỚI SỰ ỔN ĐỊNH VÀ PHÁT TRIỂN

CỦA NHÀ NƯỚC ĐẠI CỒ VIỆT

1. Đặt vấn đề

Trong lịch sử phong kiến Việt Nam, Nhà nước quân chủ thời Tiền Lê đứng đầu là Hoàng đế Lê Đại Hành được xem là một trong những thời kỳ đặt nền móng vững chắc cho công cuộc dựng nước và giữ nước sau khi giành lại được độc lập. Trong bối cảnh đất nước mới thoát khỏi ách đô hộ hơn một ngàn năm của phương Bắc (năm 938) và trải qua nhiều biến động chính trị ở thời nhà Đinh (968 - 980), việc củng cố nền độc lập và phát triển kinh tế trở thành mục tiêu hàng đầu. Nông nghiệp với vai trò là ngành sản xuất chủ lực đã được vua Lê Đại Hành đặc biệt quan tâm. Chính sách khuyến nông dựa trên nền tảng kinh tế đã được xây dựng và mở rộng dưới thời nhà Đinh, không chỉ củng cố sức mạnh kinh tế cho Đại Cồ Việt mà còn góp phần duy trì độc lập dân tộc, xây dựng một quốc gia thống nhất, tự chủ và thịnh vượng.

Lê Đại Hành là vị vua rất coi trọng phát triển nông nghiệp và là người đầu tiên trong lịch sử phong kiến Việt Nam tổ chức lễ Tịch điền với mục đích khuyến khích nhân dân chăm lo sản xuất nông nghiệp. Chính sách khuyến nông của nhà vua không chỉ dừng lại ở việc khuyến khích tinh thần mà còn bao gồm nhiều biện pháp: đào đắp đê điều, nạo vét kênh mương, xây dựng các công trình thủy lợi, phòng chống lũ lụt và giữ nước tưới tiêu; khuyến khích nông dân mở rộng diện tích canh tác, phát triển các nghề thủ công và buôn bán nhằm ổn định đời sống. Nhờ đó, nông nghiệp nhanh chóng phát triển, đời sống nhân dân được ấm no và thịnh vượng.

2. Chính sách khuyến nông dưới thời Hoàng đế Lê Đại Hành

2.1. Tổ chức lại ruộng đất và cơ chế quản lý

Dưới thời Hoàng đế Lê Đại Hành, cùng với việc củng cố bộ máy cai trị và ổn định đất nước, ông đặc biệt chú trọng đến vấn đề quản lý và tổ chức lại hệ thống ruộng đất trên khắp cả nước nhằm vừa củng cố quyền lực trung ương, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Để thực hiện quyền sở hữu tối cao của nhà vua đối với đất đai, ông đã ban hành nhiều chính sách quan trọng nhằm xác lập quyền quản lý của Nhà nước, đồng thời tạo nền tảng vật chất vững chắc cho sự phát triển của Đại Cồ Việt.

Một phần ruộng đất trọng yếu, đặc biệt là ở các vùng đồng bằng màu mỡ thuộc châu thổ sông Hồng ngày nay, được vua trực tiếp phân phong cho các con cai quản. Đại Việt Sử ký toàn thư chép năm 991 “phong hoàng tử thứ sáu là Cân làm Ngự Bắc Vương, đóng ở trại Phù Lan[1]’’; năm 992, “phong hoàng tử thứ năm là Đĩnh làm Khai Minh Vương, đóng ở Đằng Châu[2]’’; năm 994, “phong hoàng tử thứ mười là Mang làm Nam Quốc Vương, đóng ở châu Vũ Lung[3]’’[4]… “Mặt khác, Nhà nước vẫn duy trì hình thức “phân phong” giao quyền “cai quản” cho một số người có thế lực ở một số vùng nhất định thuộc các khu vực châu Ái, châu Hoan, mà điển hình là ở vùng đồng bằng sông Mã, sông Lam. Trong các trường hợp này, người được phân phong có quyền hưởng hoa lợi dưới hình thức cống nạp hiện vật và tô lực dịch của các hộ thuộc phạm vi quản giữ”[5]. Chính sách này thể hiện sự phối hợp giữa quyền lực tập trung của nhà nước và sự quản lý, cai trị của các quan lại địa phương. Cách thức này vừa giúp bảo đảm nguồn thu cho triều đình, duy trì trật tự xã hội ở các địa phương, đồng thời ràng buộc quyền lợi với nghĩa vụ của những người được phân phong, tạo cơ chế ổn định trong quản lý đất đai và sản xuất nông nghiệp.

Ngoài số ruộng đất được phân phong, phần lớn ruộng đất trong cả nước được Nhà nước giao cho các giáp, xã quản lý theo chế độ công điền. “Đại bộ phận ruộng đất trong nước được Nhà nước giao cho các giáp, xã quản lý và sử dụng, có nghĩa vụ nộp tô thuế cho Nhà nước, về cơ bản ruộng đất ở các giáp, xã được chia cho các đầu hộ để canh tác và sự phân chia này chắc là theo định kỳ. Những hộ được chia đất để sản xuất có nghĩa vụ phải nộp tô thuế và sản vật theo mùa bằng hiện vật. Nhà nước thời Tiền Lê có thể đã giao việc thu thuế ở các địa phương cho các chức quan Quản giáp, vì thời kỳ này sử sách thường nhắc đến chức Quản giáp đi thu thuế như Dương Tiến Lộc chẳng hạn.”[6]  Hình thức quản lý này không chỉ tạo nên sự công bằng trong quyền sử dụng đất, mà còn thúc đẩy tinh thần cộng đồng, đoàn kết trong sản xuất, bảo đảm rằng mọi người dân đều có điều kiện lao động sản xuất, sinh sống. Các chức quan địa phương như Quản giáp được giao nhiệm vụ kiểm kê, giám sát việc canh tác và thu thuế, đảm bảo tính minh bạch, hợp lý và hiệu quả trong công tác thu nộp, đặc biệt trong điều kiện bộ máy hành chính còn sơ khai của thời kỳ đầu nhà nước phong kiến.

Ngoài ra, một số khu vực trọng yếu, nhất là vùng kinh đô Hoa Lư và khu vực Đại La cũ, được Nhà nước trực tiếp tổ chức sản xuất. Lực lượng lao động tại đây chủ yếu là phạm nhân bị xử khổ sai, nô tỳ và tù binh, đặc biệt là tù binh người Champa bị bắt trong các cuộc chinh phạt. Cách làm này không chỉ bảo đảm nguồn lương thực và nhu yếu phẩm cần thiết cho triều đình, mà còn giúp triều đình kiểm soát trực tiếp các vùng trọng yếu, duy trì trật tự xã hội và an ninh tại khu vực trung tâm.

 

[1] Phù Lan: Cương mục chú tên là trại, sau là xã Phù Vệ, huyện Đường Hào (ngày nay thuộc tỉnh Hưng Yên)

[2] Đằng Châu: thuộc huyện Kim Thi (ngày nay thuộc tỉnh Hưng Yên)

[3] Vũ Lung: ngày nay thuộc tỉnh Thanh Hóa

[4] Đại Việt sử ký toàn thư, Hoàng Văn Lâu - Ngô Thế Long dịch (1998), tập 1, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, tr.277,278.

[5] Trần Thị Vinh (chủ biên) (2017), Lịch sử Việt Nam tập 2, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, tr.131.

[6] Trần Thị Vinh (chủ biên) (2017), Lịch sử Việt Nam tập 2, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, tr.131. 132.

Như vậy, chính sách quản lý và sử dụng ruộng đất dưới thời vua Lê Đại Hành không chỉ đảm bảo nguồn thu mà còn củng cố cơ sở kinh tế của Nhà nước Phong kiến Trung ương tập quyền sơ khai. Đồng thời, nó phản ánh tư duy trị quốc toàn diện, gắn bó giữa lợi ích của triều đình và đời sống của nhân dân, đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của xã hội Đại Cồ Việt trong những thời kỳ tiếp theo.

2.2. Lễ Tịch điền

Chính sách khuyến nông không chỉ thể hiện qua việc phân bổ ruộng đất mà còn được biểu hiện thông qua các hành động cụ thể nhằm động viên, khích lệ toàn xã hội tham gia sản xuất nông nghiệp. Một trong những dấu ấn nổi bật nhất của chính sách này là lễ Tịch điền được tổ chức vào năm 987.

Theo Đại Việt Sử ký toàn thư “Đinh Hợi, [Thiên Phúc] năm thứ 8 (987), Tống Ung Hy năm thứ 4. Mùa xuân, vua lần đầu cày ruộng tịch điền ở núi Đọi[1] được một hũ nhỏ vàng. Lại cày ở núi Bàn Hải, được một hũ nhỏ bạc, nhân đó đặt tên là ruộng Kim Ngân”[2]. Khi nhà vua trực tiếp xuống đồng cày ruộng cùng dân, đó không chỉ đơn thuần là một nghi lễ cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, mà còn là hành động mang ý nghĩa biểu trưng sâu sắc, thể hiện sự quan tâm của triều đình đối với đời sống của nông dân - lực lượng sản xuất chủ yếu trong xã hội. Việc “vua cùng dân làm ruộng” thể hiện tinh thần bình đẳng trong lao động, đề cao vai trò và giá trị của người dân.

Lễ Tịch điền, khởi nguồn từ thời Tiền Lê đã trở thành một truyền thống tốt đẹp, được các triều đại sau từ Lý, Trần đến Hậu Lê, Nguyễn kế tục, gìn giữ và đến nay vẫn được duy trì như một nét văn hóa đặc sắc. Nghi lễ này không chỉ mang ý nghĩa về mặt nông nghiệp, mà còn hàm chứa thông điệp chính trị - xã hội sâu sắc, thấm đượm tư tưởng “lấy dân làm gốc”, khẳng định rằng Nhà nước luôn coi cuộc sống no đủ, an vui của nhân dân là nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển của đất nước.

2.3. Cải tạo và phát triển hệ thống thủy lợi

Ngoài nghi lễ Tịch điền, vua Lê Đại Hành còn chú trọng tới việc cải tạo và phát triển hệ thống thủy lợi - một yếu tố quyết định sự ổn định và phát triển của sản xuất nông nghiệp. Việc đào kênh mương, sông ngòi không chỉ phục vụ tưới tiêu mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông, vận chuyển lương thực và nguyên liệu. Các công trình nổi bật có thể kể đến như đào kênh từ núi Đồng Cổ (Yên Định, Thanh Hóa) đến sông Bà Hòa (Tĩnh Gia, Thanh Hóa) năm 983. Đại Việt Sử ký toàn thư chép “Khi vua đi đánh Chiêm Thành, qua núi Đồng Cổ, đến sông Bà Hòa, đường núi hiểm trở khó đi, người ngựa mỏi mệt, đường biển thì sóng to khó đi lại, bèn sai người đào kênh. Đến đây đào xong, thuyền
 

[1] Tên chữ Hán là Đội Sơn hoặc Long Đội Sơn (xã Đại Sơn, huyện Duy Tiên, tỉnh Hà Nam cũ)

[2] Đại Việt sử ký toàn thư, Hoàng Văn Lâu - Ngô Thế Long dịch (1998), tập 1, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, tr.273.

 

bè đi lại đều được thuận tiện”[1].  Năm 1003, Vua đi Hoan Châu, cho vét kênh Đa Cái (Hưng Nguyên, Nghệ An). Những biện pháp này đã góp phần mở rộng diện tích đất canh tác, nâng cao năng suất nông nghiệp, đồng thời khắc phục hạn hán, lũ lụt và ngập úng để đảm bảo nguồn lương thực cho quốc gia.

3. Tác động của chính sách khuyến nông đối với sự ổn định và phát triển của Nhà nước Đại Cồ Việt

Chính sách khuyến nông dưới thời vua Lê Đại Hành đã đóng vai trò nền tảng, tạo động lực quan trọng giúp nền nông nghiệp Đại Cồ Việt phục hồi nhanh chóng và phát triển bền vững. Nhờ những biện pháp phát triển nông nghiệp toàn diện và kịp thời, diện tích đất canh tác được mở rộng, nông dân ổn định sản xuất, sản lượng lương thực tăng cao, từ đó cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.

Về mặt chính trị - xã hội, chính sách khuyến nông cho thấy triều đình luôn đặt nhân dân làm trung tâm trong quản lý đất nước. Người nông dân là lực lượng sản xuất chủ yếu của xã hội, khi đời sống của họ được cải thiện, nông nghiệp phát triển tạo nền tảng kinh tế - xã hội vững chắc, giúp Nhà nước duy trì trật tự và ổn định xã hội.

Về mặt văn hóa - tinh thần, lễ Tịch điền không chỉ là một nghi lễ cầu cho vụ mùa bội thu, nông dân no đủ, đất nước yên bình mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Hình ảnh vua Lê Đại Hành trực tiếp cày ruộng nhắc nhở mọi người về vai trò quan trọng của người nông dân và nghề nông trong xã hội. Lễ Tịch điền cũng khơi dậy tinh thần chăm chỉ lao động, đoàn kết và trách nhiệm của mỗi người đối với cộng đồng; đồng thời giáo dục mọi người biết trân trọng lao động và đóng góp cho sự phát triển chung của quốc gia.

Về mặt kinh tế, chính sách khuyến nông không chỉ giúp nông nghiệp phát triển, mà còn tạo ra điều kiện thuận lợi cho các ngành nghề khác phát triển. Khi nông nghiệp được sản xuất ổn định, nguồn nguyên liệu dồi dào đã thúc đẩy thủ công nghiệp (dệt vải, sản xuất đồ dùng, nghề truyền thống…) phát triển; đồng thời, sản phẩm nông nghiệp mở ra cơ hội cho buôn bán và giao thương, hình thành thị trường trao đổi hàng hóa trong và ngoài nước.

4. Kết luận

Dưới thời vua Lê Đại Hành, nền nông nghiệp nước ta có những bước phát triển mạnh mẽ. Ông đặc biệt quan tâm đến việc tổ chức lại ruộng đất, khuyến khích sản xuất và xây dựng hệ thống thủy lợi phục vụ canh tác. Nhờ những chính sách đúng đắn và tầm nhìn chiến lược của nhà vua, nền nông nghiệp Đại Cồ Việt từng bước ổn định và phát triển, tạo tiền đề vững chắc cho sự hưng thịnh của quốc gia. Việc chú trọng khôi phục và khuyến khích sản xuất nông nghiệp không chỉ nâng cao đời sống nhân dân, củng cố tiềm
 

[1] Đại Việt sử ký toàn thư, Hoàng Văn Lâu - Ngô Thế Long dịch (1998), tập 1, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, tr.271.

 

lực kinh tế, mà còn góp phần quan trọng vào việc tăng cường sức mạnh của chính quyền trung ương, bảo vệ vững chắc nền độc lập và quyền tự chủ của dân tộc, đồng thời mở ra giai đoạn phát triển bền vững cho đất nước trong tiến trình lịch sử dân tộc.  

                                Một số hình ảnh tái hiện Vua đi cày trong lễ hội Tịch điền

Lương Tú

 

 

Danh sách liên quan