Trung tâm bảo tồn di tích Lịch sử - Văn hoá Cố đô Hoa lư Ninh Bình

Bia Triền kiều (Cầu Dền) Chứng tích lịch sử nơi cửa ngõ Kinh đô Hoa Lư

Thứ ba, 16/12/2025 , Đã xem: 294
  • Đánh giá cho bài viết:
  • 60 điểm ( 12 đánh giá )

Bia Triền kiều (Cầu Dền) Chứng tích lịch sử nơi cửa ngõ Kinh đô Hoa Lư

1. Mở đầu

Trong kho tàng di sản văn hóa dân tộc, bia đá luôn được xem như những “trang sử bằng đá” ghi dấu những sự kiện, nhân vật và không gian văn hóa quan trọng của từng thời kỳ lịch sử. Đối với vùng đất Hoa Lư - kinh đô đầu tiên của Nhà nước Phong kiến Trung ương tập quyền ở Việt Nam thế kỷ X, hệ thống văn bia càng có ý nghĩa đặc biệt, bởi chúng góp phần làm sáng tỏ thêm lịch sử hình thành, phát triển và quá trình bảo vệ đất nước thời Đinh - Tiền Lê, đồng thời phản ánh sinh hoạt xã hội, tín ngưỡng và đời sống văn hóa của cư dân nơi đây.

Trong hệ thống di sản ấy, bia Triền kiều (Cầu Dền) được xem như một chứng tích quan trọng nằm ở vị trí cửa ngõ phía đông bắc của kinh đô Hoa Lư. Từ thời Đinh - Tiền Lê, khu vực này triều đình đã cho xây dựng một cây cầu có tên gọi Triền kiều bắc qua sông Sào Khê, cây cầu được xem là điểm nối giữa trung tâm chính trị, quân sự của kinh đô với vùng cư dân phụ cận, đồng thời là tuyến đường giao thông huyết mạch dẫn vào trung tâm hoàng thành Hoa Lư. Sự tồn tại của Triền kiều không chỉ phản ánh nhu cầu đi lại, buôn bán và bảo vệ vùng ngoài của kinh đô Hoa Lư, mà còn phản ánh cách người xưa tổ chức không gian và xây dựng bộ máy của Nhà nước Phong kiến Trung ương tập quyền đầu tiên ở Việt Nam.

Trải qua năm tháng, cây cầu luôn được các triều đại phong kiến quan tâm, tu sửa. Năm Tự Đức 28 (1875) cây cầu được trùng tu lớn và khắc bia lưu lại.

Bia Triền kiều phản ánh sự phát triển của nghệ thuật bia đá thế kỷ XIX với bố cục chặt chẽ, đường nét công phu và tính trang trí tinh xảo. Bia chứa đựng nhiều thông tin quan trọng về địa danh, con người và quan niệm thẩm mỹ của cộng đồng cư dân sống quanh vùng cửa ngõ kinh đô Hoa Lư. Việc nghiên cứu tấm bia này góp phần làm sáng tỏ hơn lịch sử địa phương, đồng thời mở ra những hướng tiếp cận mới đối với di sản văn hóa - lịch sử của vùng đất Hoa Lư.

2. Nội dung văn bia

2.1. Hình thức và trang trí

Bia được tạo tác năm Tự Đức 28 ( 十八 - 1875), hình hộp chữ nhật, trán cong. Kích thước R:1,26cm,  C: 78cm, dày: 27 cm. Chân đế hình hộp chữ nhật kích thước R: 66 cm, D: 166 cm. Văn bia viết chữ Hán cả hai mặt, mặt trước chữ Triền kiều khắc lớn toàn phần thân bia. Trán bia có họa tiết trang trí rồng chầu nhật, cuốn thư, diềm bia trang trí chữ triện, hoa cúc. Mặt sau trán bia trang trí phượng hàm thư, diềm bia chạm hoa lá cách điệu.

 

2.2. Nội dung khắc trên văn bia

Văn bia: 㕓橋

十八

Phiên âm: Triền kiều

Hoàng triều Tự Đức nhị thập bát niên quý thu, thượng cán.

Dền kiều Cồ đô cựu tích dã. Trường An thượng hạ nhị xã hợp tu cựu tục dã. Tuế cửu tân chi, ký thành lập bi, nhân khắc quyên trợ chư nhân tính danh vu hậu:

Hội chủ: Nam Định Tam Đăng, nguyên Thị giảng Học sĩ Liên Động Chủ Nhân Phạm Nghĩa Trai trợ biện đại trụ nhất chu, tính soạn bi văn.

Đốc biện: Trường An Thượng xã Phạm Văn Quản, Lê Văn Mã, Dương Văn Linh. Tuỳ biện: Đỗ Vinh, Vũ Sô, Nguyễn Tuân; Trường An Hạ xã Nguyễn Xuân Sênh, Nguyễn Thọ Như, Giang Văn Úc, Giang Văn Cần; Trường An Thượng xã Lý trưởng Phạm Hữu Tầng, Phó lý Bùi Ngoạn, Trường An Hạ xã Chánh phó Lý trưởng Giang Văn Húc, Nguyễn Văn Trình.

Phụng tả: Dương Văn Đàm, Nguyễn Hữu, Giang Úc.

Phụng khắc: Lê Mính, Nguyễn Vinh.

Mộc tượng: Hoàng Trúc, [][], .

  Dịch nghĩa:                           

Cầu Dền

  Thượng tuần tháng cuối thu, năm thứ 28, triều vua Tự Đức (1875).

  Cầu Dền là dấu vết cầu cũ của Cồ Đô. Hai xã Trường An Thượng, Hạ cùng nhau tu sửa là theo tục cũ, lâu năm sửa lại cho mới, khi xong dựng bia, nhân khắc các người quyên giúp tên tuổi như sau:

  Hội chủ Nam Định Tam Đăng, nguyên Thị Giảng Học sỹ Liên Động Chủ Nhân Phạm Nghĩa Trai đóng góp một cây gỗ lớn và soạn văn bia.

  Đốc biện xã Trường An Thượng Phạm Văn Quản Lê Văn Mã, Dương Văn Linh.

  Tuỳ biện: Đỗ Vinh, Vũ Xô, Nguyễn Tuân. Người xã Trường An Hạ Nguyễn Xuân Sênh, Nguyễn Thọ Như, Giang Văn Cần, Giang Văn Úc. Người xã Trường An Thượng Lý trưởng Phạm Hữu Tầng, Phó lý Bùi Văn Ngoạn, xã Trường An Hạ Chánh phó lý trưởng Giang Văn Úc, Nguyễn Văn Trình.

  Vâng viết: Dương Văn Đàm, Nguyễn Hữu, Giang Úc.

  Vâng khắc chữ: Lê Mính, Nguyễn Vinh

  Thợ mộc: Hoàng Trúc, [][], Nguyễn Tài....

Mặt sau văn bia ghi tên những người đã tiến cúng tu sửa cầu Dền.

3. Giá trị của văn bia

3.1. Giá trị lịch sử - văn hóa

Văn bia Triền kiều, niên đại ghi rõ “Tự Đức nhị thập bát niên quý thu” xác lập thời điểm tu sửa cây cầu vào năm 1875, là một tư liệu Hán Nôm quan trọng phản ánh sự tiếp nối không gian lịch sử của Cố đô Hoa Lư trong giai đoạn hậu kinh đô. Nội dung bia khẳng định Triền kiều là dấu tích giao thông gắn với “Cồ Đô” xưa, cho thấy các tuyến đường, cây cầu hình thành từ thời Đinh - Tiền Lê vẫn được cộng đồng cư dân địa phương bảo lưu và tu sửa theo tục lệ truyền thống. Việc hai xã Trường An Thượng và Trường An Hạ cùng đứng ra trùng tu cầu phản ánh tính liên kết cộng đồng và cơ chế tự quản làng xã vùng Hoa Lư thời Nguyễn. Danh sách chức dịch trong bia như Hội chủ, Đốc biện (cấp trưởng), Tùy biện (cấp phó), người soạn bia, người viết chữ thể hiện rõ cơ cấu quản lý của cộng đồng, cho thấy sự phân công rành mạch trong điều hành công việc. Bia còn ghi cụ thể những người công đức hiện vật, tiền bạc, tên thợ mộc, người viết chữ và người khắc chữ, phản ánh cơ chế huy động nguồn lực công khai, minh bạch và vai trò của thủ công nghiệp trong hoạt động trùng tu. Văn bia không chỉ ghi lại một sự kiện tu sửa công trình dân sinh, mà còn góp phần làm rõ ý thức gìn giữ ký ức lịch sử và giá trị văn hóa của cư dân Cố đô Hoa Lư vào cuối thế kỷ XIX.

3.2. Giá trị nghệ thuật

Bên cạnh giá trị sử liệu, văn bia Triền Kiều còn là một tác phẩm nghệ thuật tiêu biểu của bia đá thời Nguyễn trong không gian di sản Cố đô Hoa Lư. Bố cục cân đối, đường nét chạm khắc tinh tế, hoa văn trang trí tiết chế phản ánh rõ thẩm mỹ trang nghiêm, chuẩn mực của nghệ thuật đương thời. Việc ghi danh người viết chữ cho thấy thư pháp Hán văn được coi trọng như một thành tố nghệ thuật, góp phần tạo nên giá trị tổng hợp của văn bia. Trong tổng thể di sản Cố đô Hoa Lư, văn bia không chỉ ghi dấu một công trình lịch sử mà còn là minh chứng sinh động cho trình độ nghệ thuật điêu khắc và thư pháp thế kỷ XIX, góp phần làm phong phú diện mạo mỹ thuật truyền thống của vùng đất kinh đô xưa.

4. Kết Luận

Bia Triền kiều là bằng chứng quan trọng cho thấy đây chính là cây cầu dẫn vào kinh đô Hoa Lư. Tấm bia không chỉ đẹp về nghệ thuật mà còn giúp chúng ta hiểu thêm về không gian, đường đi và đời sống quanh kinh đô Hoa Lư thời xưa. Bia Triền kiều có giá trị lớn trong việc nhận diện lịch sử cố đô và cần tiếp tục được bảo tồn, giới thiệu để góp phần làm sáng tỏ thêm diện mạo Hoa Lư ngàn năm.

Kim Cúc

Danh sách liên quan