Nghi thức rước nước trong Lễ hội Hoa Lư
Lễ rước nước - nghi thức trang trọng của Lễ hội Hoa Lư, được tổ chức vào sáng sớm ngày mồng 9 tháng 3 âm lịch trong không gian linh thiêng, tĩnh lặng của vùng đất cố đô. Khi sương sớm còn bảng lảng trên mặt nước sông Hoàng Long, tiếng trống, tiếng chiêng vang lên hòa cùng nhịp bước của đoàn rước đã tạo nên một bức tranh vừa uy nghi, vừa giàu cảm xúc. Đây là nghi lễ khởi đầu cho ngày khai hội, đồng thời là hoạt động mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, khẳng định mối liên hệ bền chặt, xuyên suốt giữa quá khứ - hiện tại - tương lai của cộng đồng cư dân địa phương cũng như của dân tộc Việt Nam.
Trong tổng thể các nghi thức của Lễ hội Hoa Lư, Lễ rước nước giữ vị trí đặc biệt quan trọng, thu hút sự tham gia đông đảo của nhân dân, du khách trong nước và quốc tế. Lực lượng tham gia được tổ chức thành các đội hình chặt chẽ, có trật tự, phản ánh rõ nét tính kỷ cương và truyền thống quân lễ xưa. Dẫn đầu đoàn là đội Kỳ Lân - biểu tượng của sự cát tường, có nhiệm vụ mở đường, xua đuổi tà khí. Tiếp đến là đội Cờ với những lá đại kỳ rực rỡ tung bay, đội rồng uy nghi biểu trưng cho vương quyền và sức mạnh dân tộc, đội Tế khí mang theo đồ tế khí và đội Kiệu bát cống tán lọng trang trọng rước các lễ vật gồm hương, hoa, quả, phẩm. Khép lại đoàn rước là đông đảo nhân dân địa phương, du khách trong nước và quốc tế cùng hòa mình vào dòng người hành lễ, tạo nên không khí linh thiêng mà gần gũi.
Đội cờ rước nước
Đội Kiệu bát cống
Trang phục của các đội trong đoàn rước được thiết kế thống nhất, mô phỏng hình ảnh binh sĩ thời xưa với khăn chụp đầu, thắt lưng xanh, đỏ, góp phần tái hiện không gian lịch sử của một thời kỳ dựng nước hào hùng. Riêng đội rước tế khí đội thêm nón, tạo điểm nhấn riêng biệt trong tổng thể đoàn rước. Sự đồng bộ trong trang phục, đội hình và nhịp điệu di chuyển không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn thể hiện tinh thần kỷ luật, sự trang nghiêm của nghi lễ truyền thống.
Đoàn rước xuất phát từ đền vua Đinh, trung tâm tâm linh của Khu di tích Cố đô Hoa Lư tiến ra bến sông Hoàng Long, dòng sông gắn liền với nhiều huyền tích về cuộc đời và sự nghiệp của Đinh Bộ Lĩnh. Tại bến sông, đoàn xuống thuyền, xuôi dòng về phía vị trí cây Nêu, nơi được xác định là điểm linh thiêng để lấy “nước thần”. Cây Nêu được dựng từ một cây tre lớn, xanh tốt, biểu tượng của sức sống và sự trường tồn, đặt trong một vòng tròn màu đỏ thể hiện tính linh thiêng và bảo hộ. Trên ngọn tre treo một giải phướn màu vàng, ghi bài chú thể hiện lòng tri ân sâu sắc của con cháu đối với Rồng vàng và dòng sông Hoàng Long, những yếu tố linh thiêng đã góp phần che chở, giúp đỡ Đinh Bộ Lĩnh thuở thiếu thời, tạo tiền đề cho sự nghiệp dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất giang sơn, lập nên Nhà nước Đại Cồ Việt.
Bến sông Hoàng Long
Sau nghi thức tế thần sông được tiến hành trang nghiêm, hai thiếu nữ trong trang phục áo dài trắng, biểu tượng của sự tinh khiết và thanh cao thực hiện nghi thức lấy nước. Nước được múc từ vị trí cây Nêu, đổ vào chóe và được lọc qua lớp vải đỏ nhằm giữ lại nguồn nước tinh khiết nhất. Khi chóe đã đầy nước thần, đoàn thuyền lập tức quay trở lại bến, tiếp tục hành trình rước nước về đền trong sự chứng kiến và thành kính của đông đảo nhân dân.

Khi đoàn rước về đến đền vua Đinh, nước thần được đưa vào nội cung để thực hiện nghi thức bao sái tượng thờ, một hành động mang ý nghĩa thanh tẩy, tôn kính và cầu mong sự linh ứng. Phần nước còn lại được dâng lên ban thờ vua và được lưu giữ cẩn trọng cho đến mùa lễ hội năm sau, như một sự tiếp nối linh thiêng giữa các chu kỳ lễ hội.
Không gian tổ chức Lễ rước nước từ đền vua Đinh đến sông Hoàng Long không chỉ là một tuyến hành lễ mà còn là một không gian văn hóa - lịch sử sống động, chứa đựng nhiều lớp trầm tích ký ức. Gắn liền với không gian ấy là truyền thuyết về thuở thiếu thời của Đinh Bộ Lĩnh. Tương truyền, khi còn nhỏ, ông cùng bạn bè chăn trâu, tập trận giả tại vùng thung Lau thuộc động Hoa Lư. Trong một lần thiết đãi “quân sĩ”, ông đã mổ trâu của người chú là Đinh Thúc Dự, khiến người chú tức giận cầm gươm đuổi đánh. Khi chạy đến bờ sông Đại Hoàng, trong tình thế nguy cấp, Đinh Bộ Lĩnh đã kêu lớn: “Rồng ơi cứu tôi với!”. Ngay lập tức, một con Rồng vàng hiện lên, đưa ông vượt qua sông an toàn. Từ đó, con sông mang tên Hoàng Long, dòng sông linh thiêng gắn với bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời vị anh hùng dân tộc.
Sau khi vua Đinh băng hà, tục lệ rước nước vẫn được duy trì và trở thành một nghi thức quan trọng trong việc tế lễ tại vùng đất Hoa Lư. Trải qua thời gian, khi Lễ hội Hoa Lư được hình thành và phát triển, nghi thức rước nước tiếp tục được kế thừa, trở thành một phần không thể thiếu, mang dấu ấn tâm linh sâu đậm hàng ngàn đời của nhân dân. Nghi lễ không chỉ nhằm tưởng niệm công lao của các bậc tiền nhân mà còn thể hiện ước vọng muôn đời của cư dân nông nghiệp: cầu cho mưa thuận gió hòa, nhân khang vật thịnh, mùa màng tốt tươi, bội thu.
Trong đời sống văn hóa truyền thống, nước giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đối với cư dân nông nghiệp, nước được đặt lên hàng đầu trong “tứ cần” với quan niệm “nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống”. Trong triết lý phương Đông, nước còn là một trong Ngũ hành, góp phần tạo nên và duy trì sự sống của vạn vật. Nước cũng là yếu tố cấu thành nên khái niệm “đất nước”, gắn bó mật thiết với sự tồn tại và phát triển của quốc gia, dân tộc.
Chính vì vậy, nghi thức rước nước là hoạt động tín ngưỡng thể hiện rõ việc đề cao sức mạnh tự nhiên, tôn vinh yếu tố nước như một biểu tượng thiêng liêng của sự sống, sự sinh sôi và trường tồn. Lễ rước nước vì thế mang trong mình nhiều tầng ý nghĩa: vừa là nghi lễ tâm linh, vừa là thông điệp văn hóa sâu sắc về mối quan hệ hài hòa giữa con người với tự nhiên và cội nguồn dân tộc.
Chính sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố lịch sử và truyền thuyết đã làm cho Lễ rước nước trở nên đặc sắc, vừa mang tính hiện thực, vừa thấm đẫm màu sắc huyền thoại. Nghi lễ vừa tái hiện lại những ký ức xa xưa, vừa góp phần nuôi dưỡng niềm tự hào dân tộc, giáo dục truyền thống yêu nước, ý thức gìn giữ, phát huy di sản văn hóa cho các thế hệ hôm nay và mai sau.
Lễ rước nước trong Lễ hội Hoa Lư - một nghi thức truyền thống, là kết tinh của lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng dân gian. Trải qua bao biến thiên của thời gian, nghi lễ ấy vẫn được bảo tồn và phát huy, trở thành biểu tượng sinh động của bản sắc văn hóa dân tộc, góp phần làm nên giá trị đặc sắc và sức hấp dẫn bền vững của Lễ hội Hoa Lư trong đời sống đương đại.
NCSTBT - Trung tâm BTDT LS -VH Cố đô Hoa Lư