Trung tâm bảo tồn di tích Lịch sử - Văn hoá Cố đô Hoa lư Ninh Bình

ĐÔI NÉT VỀ KINH THÀNH HOA LƯ THẾ KỶ X

Thứ hai, 11/5/2026 , Đã xem: 267
  • Đánh giá cho bài viết:
  • 70 điểm ( 15 đánh giá )

ĐÔI NÉT VỀ KINH THÀNH HOA LƯ THẾ KỶ X

1. Mở đầu

Nửa sau thế kỷ X, đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử dân tộc Việt Nam, khi đất nước chấm dứt tình trạng phân tán cát cứ, xác lập nền độc lập, tự chủ lâu dài. Trong bối cảnh đó, Đinh Bộ Lĩnh là một nhân vật lịch sử đáp ứng được yêu cầu cấp thiết của thời đại: thống nhất giang sơn, xây dựng nền móng đầu tiên cho Nhà nước Phong kiến Trung ương tập quyền. Năm Mậu Thìn (968), Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt và cho định đô ở Hoa Lư.

Do thời gian tồn tại không dài và sự thay đổi trung tâm chính trị khi nhà Lý dời đô ra Thăng Long, kinh thành Hoa Lư hầu như không còn dấu tích kiến trúc cung điện quy mô lớn. Sử sách ghi chép về kinh thành Hoa Lư cũng hết sức giản lược. Việc nghiên cứu kinh thành Hoa Lư ngày nay chủ yếu dựa vào hệ thống di tích, phế tích, các kết quả khai quật khảo cổ học, thư tịch cổ và ký ức dân gian. Từ những nguồn tư liệu đó, có thể phác họa tương đối rõ nét diện mạo của kinh thành Hoa Lư - trung tâm chính trị, quân sự, kinh tế và văn hóa của quốc gia Đại Cồ Việt cách ngày nay hơn một nghìn năm.

2. Nội dung

2.1. Cách bố trí không gian kinh thành Hoa Lư

Theo Cương mục, “Thành Hoa Lư ở Trường Yên là nơi đóng đô của họ Đinh. Họ Đinh nhân thế núi đắp thành ấy, chu vi 500 trượng. Vết tích thành cũ vẫn còn[1]. Tư liệu này cho thấy việc xây dựng kinh thành Hoa Lư gắn chặt với địa hình tự nhiên, lấy thế núi làm thành lũy chủ đạo.

Gia Viễn huyện chí  mô tả rõ hơn về cấu trúc kinh thành: nhà Đinh dựa núi đắp thành, bên trong là thành, bên ngoài là quách, lợi dụng sông ngòi làm hào nước, có bốn cửa kiên cố. Hệ thống các ngọn núi xung quanh được bố trí như những điểm quan sát và phòng thủ: núi Ba Chon là vọng tiêu phía Bắc, núi Kình Phong là vọng đài nội thành, núi Cột Cờ là kỳ đài của nước Đại Cồ Việt, núi Bái Đính là đại thế tàng phục phía Tây; động Thiên Tôn giữ vai trò cửa khóa sắt phía Đông.[2]

Ninh Bình phong vật chí, bổ sung thêm rằng: “đô cũ của nhà Đinh và nhà Lê đóng tại Trường Yên Thượng và Trường Yên Hạ . . . về hạt Gia Viễn . . . có ngoại thành và nội thành” [3]. Trên thực tế, kinh thành Hoa Lư nằm trong một thung lũng đá vôi thuộc xã Trường Yên ngày nay. Hệ thống núi đá vôi cùng mạng lưới sông ngòi bao quanh đã tạo nên một thành trì thiên nhiên đặc biệt kiên cố cho kinh thành.

Kinh thành Hoa Lư được xây dựng chủ yếu dựa vào địa hình tự nhiên, không đòi hỏi nhiều nhân công để đắp thành, đào hào như các đô thành nhân tạo kiểu Cổ Loa. Do đó, kinh thành không có các vòng thành bao bọc rõ rệt. Các địa danh Ngoại thành, Nội thành là cách gọi dân gian, phản ánh vị trí không gian từ ngoài vào trong theo lộ Tiến Yết (nay là Quốc lộ 12C). Cách gọi này mang tính địa phương, có khả năng hình thành trong giai đoạn Hoa Lư đã mất vị trí trung tâm chính trị của đất nước, khi dân cư dần di chuyển vào sinh sống trong khu vực thành cũ.

Toàn cảnh Cố đô Hoa Lư ngày nay

2.2. Hệ thống phòng thủ bảo vệ kinh thành Hoa Lư

Về mặt quân sự, kinh thành Hoa Lư được bảo vệ từ xa bằng một hệ thống căn cứ và tuyến phòng thủ bố trí ở cả bốn hướng. Phía Tây, từ kinh thành đi ra là con đường Thượng đạo, xuất phát từ khu vực phố Cát, được mô tả là “con đường Cái rộng chừng hai trượng, là con đường vào Thanh Hoa của triều trước”. Theo Phù biên tạp lục, đây từng là tuyến đường lên kinh đô ngắn và thuận tiện, song đến cuối thế kỷ XVIII thì con đường núi đã bị bế tắc, không còn sử dụng được.

Khai quật khảo cổ làm rõ dấu tích kiến trúc tại Khu di tích Cố đô Hoa Lư

 Hiện nay, khu vực cửa ngõ phía Tây vẫn còn lưu giữ nhiều di tích thờ vua Đinh, vua Lê và các tướng lĩnh triều Đinh. Thôn Đông Thịnh (xã Quỳnh Lưu) còn dấu vết thành Hẻo, tương truyền do vua Đinh cho đắp khi xây dựng kinh thành. Khu vực chợ Cầu (xã Nho Quan) lưu truyền dấu tích và truyền thuyết về đấu đong quân của triều Đinh.

Tại xã Quỳnh Lưu có hệ thống đền thờ vua Đinh và đền thờ hai tướng nhà Đinh là Lê Du và Lê Chương, cho thấy phía Tây kinh thành được tổ chức thành hai điểm phòng ngự quan trọng.

Phía Đông kinh thành là hệ thống núi đá vôi gồm núi Hang Quàn, Hang Son, thung Nứa, Am Tiên, Ghềnh Tháp và Thung Mộc. Các ngọn núi này cao sừng sững, vách đá dựng đứng, tạo thành bức tường thiên nhiên gần như không thể vượt qua. Con đường bộ phía Đông theo văn bia cầu Lòn (sông Tranh), dựng năm Tự Đức thứ 31 (1880), được gọi là lộ Tiến Yết. Thiên Tôn động giữ vai trò tiền trạm trấn giữ, nơi hiện còn lưu giữ nhiều hiện vật khai quật thời Đinh và dấu tích của đài Kính Thiên.

Ngay đầu lộ Tiến Yết vào kinh thành là các dãy núi Lương Sơn, Côn Lĩnh, Dũng Đương, được xem như những tuyến thành thiên nhiên đầu tiên án ngữ cửa ngõ. Câu đối tại đền Hà, dưới chân núi Côn Lĩnh, khẳng định rõ vai trò này: “Côn Lĩnh tiền đồn Đinh tiền thủy”. Trên tuyến đường vào kinh thành, 

ngoài trạm tiền tế ở Thiên Tôn động, còn có hai trạm kiểm soát tại Quán Vinh và Áng Ngụ (phủ Hành Khiển). Con đường này men theo chân núi về phía Nam, với dãy núi Bình Hà, Tay Ngai ở phía Nam và dãy Con Cá, Quèn Ổi, núi Vọng, Con Tôm ở phía Bắc, tạo thành một lớp phòng thủ thiên nhiên thứ hai vững chắc.

Phía Nam kinh thành, khu vực làng Thiện Trạo (nay thuộc phường Ninh Sơn, gần cầu Yên), triều Đinh cho đặt dinh Thủy Sư, còn gọi là Đồn Thủy. Đây là vị trí kiểm soát toàn bộ tuyến đường thủy từ biển vào và tuyến đường bộ từ đèo Ba Dội. Phía Bắc và Đông Bắc, sông Hoàng Long và sông Đáy bao quanh, đóng vai trò như hào nước tự nhiên, cản trở các hướng tiến công vào kinh thành.

Ngoài thành Ngoại và thành Nội, trong ký ức của cư dân địa phương, Hoa Lư còn có một khu vực được gọi là Thành Nam. Thành Nam bao gồm toàn bộ phần đất từ Xuyên Thủy động trở vào phía Nam kinh thành, nằm liền kề thành Ngoại, với diện tích trên 100 ha. Khu vực này có dòng Tiểu Long Giang (sông Sào Khê) chảy qua. Theo truyền ngôn, trước kia Thành Nam có bờ thành đất, nay đã hoang phế và không còn dấu tích rõ ràng. Thành Nam thời Đinh không có dân cư sinh sống, điều này được Tống Cảo ghi nhận khi sang sứ Đại Cồ Việt năm 990.

Dấu tích kiến trúc gạch và nền móng được phát lộ trong hố khai quật khảo cổ tại Cố đô Hoa Lư.

Thành Nam kết nối với thành Ngoại bằng đường thủy theo dòng Tiểu Long Giang và đường bộ qua quèn Thung Mộc. Dọc theo dòng sông còn tồn tại nhiều di tích thờ các tướng lĩnh triều Đinh như Phủ Thạch Bàn, Phủ Ngòi Gai, đền Áng Mương, Phủ Đột, Phủ Hang Tối, Phủ Thung Khống… Các di tích này đều có quy mô nhỏ, kiến trúc giản dị theo kiểu chuôi vồ. Theo các bậc cao niên ở Trường Yên, đây là những nơi thờ tướng nhà Đinh; riêng Phủ Thạch Bàn còn lưu bài vị ghi: 丁 朝 左 監 官 尊 神 位 前 (Đinh triều Tả giám quan tôn thần. Vị tiền) và 丁 朝 右 監 官 尊 神 位 前 (Đinh triều Hữu giám quan tôn thần. Vị tiền).0 Phủ Đột có câu đối: “Thái Bình danh tướng truyền thiên tải”, ca ngợi công lao các danh tướng thời Đinh.

3. Kết luận

Từ những tư liệu trên, có thể thấy kinh thành Hoa Lư bao gồm ba khu vực: Thành Ngoại, thành Nội và Thành Nam, hợp thành một mô hình đô thành đặc biệt trong lịch sử Việt Nam. Việc xây dựng kinh thành không câu nệ hình thức hay kích thước, mà triệt để dựa vào địa thế núi non hiểm trở và hệ thống sông ngòi tự nhiên. Bốn mặt kinh thành đều được bố trí các cứ điểm phòng ngự từ xa đến gần, tạo nên thế trận liên hoàn, chặt chẽ. Với đặc trưng mang đậm tính chất quân sự, kinh thành Hoa Lư thực sự là một “quân thành đá”, phản ánh rõ tư duy dựng nước và giữ nước của triều Đinh - Tiền Lê trong buổi đầu của Nhà nước Đại Cồ Việt.

[1] Việt sử thông giám Cương mục (gọi tắt là Cương Mục) NXB Giáo dục 1998 Tập I trang 237

[2]  Hoàng Tạ Ngọc: Gia Viễn huyện chí, chữ Hán Đinh Ngọc Thanh sao dịch

[3]. Thiện Đình: Ninh Bình phong vật chí, đăng trong báo Nam Phong số 163 ra tháng 6 năm 1931

                                                                                                                                                                                                                                                                                    Kim Cúc

 

 

 

Danh sách liên quan